Giá tấm gỗ nhựa composite ngoài trời ECOVINA, giá tấm gỗ nhựa composite ngoài trời, báo giá gỗ nhựa ASA, tấm ốp gỗ nhựa ngoài trời ECOVINA, kích thước gỗ nhựa ngoài trời, ưu điểm gỗ nhựa ASA

Tấm gỗ nhựa composite ngoài trời là giải pháp hoàn thiện kiến trúc được sử dụng tại nhiều công trình nhà ở, biệt thự, khách sạn, khu nghỉ dưỡng, văn phòng và công trình thương mại. Vật liệu này mang lại hiệu ứng thẩm mỹ giống gỗ, đồng thời có thể đáp ứng tốt hơn yêu cầu sử dụng tại những vị trí có độ ẩm cao khi được lựa chọn và thi công đúng kỹ thuật.
Đối với khách hàng đang tìm giá tấm gỗ nhựa composite ngoài trời, điều quan trọng không chỉ là đơn giá mỗi tấm hoặc mỗi mét dài mà còn là chất lượng vật liệu, khả năng chịu thời tiết và chi phí hoàn thiện toàn bộ hạng mục.
Nội dung chính
Tấm gỗ nhựa composite ngoài trời có những loại nào?
Trên thị trường hiện nay, gỗ nhựa composite có nhiều dòng sản phẩm với cấu tạo và công nghệ sản xuất khác nhau. Một số sản phẩm sử dụng hỗn hợp bột gỗ, nhựa và phụ gia; một số dòng cao cấp có thêm lớp bảo vệ bề mặt nhằm cải thiện khả năng chống chịu môi trường ngoài trời.
Trong đó, gỗ nhựa ASA là dòng vật liệu đáng chú ý đối với các hạng mục cần duy trì tính thẩm mỹ khi tiếp xúc với nắng và mưa. Công nghệ ép đùn hai lớp tạo nên phần lõi vật liệu và lớp bề mặt ASA, giúp sản phẩm có đặc tính khác với dòng gỗ nhựa thông thường không có lớp ASA bảo vệ.
ECOVINA phát triển các dòng gỗ nhựa ASA ngoài trời phục vụ những hạng mục như tấm ốp tường, trang trí mặt tiền, trần ngoài trời và hệ lam kiến trúc. Khi lựa chọn, khách hàng cần xác định rõ sản phẩm có được thiết kế cho vị trí lắp đặt dự kiến hay không, bởi không phải mọi loại gỗ nhựa đều thích hợp cho mọi điều kiện thời tiết.
Kích thước và mã sản phẩm gỗ nhựa ECOVINA
Một số mã sản phẩm có thể tham khảo khi tìm hiểu giải pháp gỗ nhựa ngoài trời ECOVINA gồm EW100T50 ASA, EW150T62, EW60T40, EW60T28, EW300T9 và thanh 40×60 màu 19.
| Mã sản phẩm | Đặc điểm tham khảo | Hạng mục sử dụng |
|---|---|---|
| EW100T50 ASA | Dòng thanh gỗ nhựa ASA | Trang trí ngoại thất theo thiết kế |
| EW150T62 | Thanh gỗ nhựa quy cách lớn | Hạng mục kiến trúc phù hợp với tiết diện |
| EW60T40 | Thanh gỗ nhựa | Lam, thanh trang trí |
| EW60T28 | Thanh gỗ nhựa quy cách nhỏ | Chi tiết trang trí |
| EW300T9 | Tấm ốp gỗ nhựa | Ốp tường và hoàn thiện bề mặt |
| 40×60 màu 19 | Thanh gỗ nhựa | Hệ trần nan và trang trí |
Quy cách chính thức, chiều dài tiêu chuẩn và khối lượng của từng sản phẩm cần được xác nhận từ bảng thông số kỹ thuật tương ứng. Đặc biệt, với các thanh gỗ nhựa, cần phân biệt kích thước tiết diện với chiều dài thanh để tránh nhầm lẫn khi tính vật tư.
Đối với công trình ngoài trời, ngoài kích thước sản phẩm, cần tính toán khoảng cách khung xương, khe giãn nở, phương án thoát nước và cách cố định vật liệu. Những yếu tố này có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sử dụng sau khi hoàn thiện.
Ưu điểm của gỗ nhựa ASA ngoài trời
Ưu điểm nổi bật của dòng gỗ nhựa ASA nằm ở cấu tạo lớp bề mặt. ASA là vật liệu được sử dụng trong nhiều ứng dụng ngoài trời nhờ khả năng chống chịu thời tiết và hỗ trợ duy trì màu sắc. Khi kết hợp với lõi gỗ nhựa phù hợp, sản phẩm có thể đáp ứng yêu cầu trang trí tại các khu vực tiếp xúc với môi trường tự nhiên.
Vật liệu có khả năng hạn chế mối mọt và giảm nguy cơ hư hỏng do ẩm so với gỗ tự nhiên thông thường. Đây là một trong những lý do gỗ nhựa được lựa chọn cho ban công, mặt tiền, trần mái hiên và các khu vực cần vật liệu trang trí có tính ổn định.
Một ưu điểm khác là khả năng phối hợp với nhiều phong cách kiến trúc. Màu gỗ nâu, walnut và những tông màu hiện đại có thể tạo điểm nhấn cho công trình, từ nhà phố đến biệt thự và công trình thương mại. Các thanh gỗ nhựa cũng có thể kết hợp với kính, kim loại và những vật liệu ngoại thất khác.
Tuy vậy, khả năng chống phai màu, độ bền cơ học và tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào công thức vật liệu, độ dày lớp bảo vệ, điều kiện nắng nóng, chất lượng thi công và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Khách hàng nên yêu cầu thông số kỹ thuật và chính sách bảo hành cụ thể thay vì chỉ dựa vào quảng cáo chung.
Giá tấm gỗ nhựa ngoài trời được tính như thế nào?
Báo giá có thể được tính theo mét dài, mét vuông hoặc đơn vị sản phẩm tùy theo loại vật liệu. Khi so sánh giá, cần kiểm tra xem đơn giá đã bao gồm thuế, vận chuyển, khung xương, phụ kiện và nhân công lắp đặt hay chưa.
Ví dụ, hai công trình có cùng diện tích mặt tiền nhưng sử dụng quy cách thanh khác nhau có thể phát sinh lượng khung xương và phụ kiện khác nhau. Thiết kế nhiều góc cạnh, nhiều chi tiết trang trí hoặc yêu cầu phối màu cũng làm tăng khối lượng thi công.
Vì vậy, phương án phù hợp là lập dự toán theo từng hạng mục, gồm vật liệu chính, phụ kiện, khung xương, nhân công và chi phí vận chuyển. Cách tính này giúp chủ đầu tư đánh giá được tổng ngân sách thay vì chỉ nhìn vào giá vật liệu ban đầu.
ECOVINA có các giải pháp gỗ nhựa dành cho công trình ngoài trời với nhiều quy cách khác nhau. Việc xác định đúng mã sản phẩm, kích thước và điều kiện lắp đặt sẽ giúp khách hàng lựa chọn vật liệu phù hợp, đồng thời kiểm soát tốt chi phí đầu tư.
Thông tin liên hệ
Trụ sở Hà Nội: Lô 23-TT3.2, Khu chức năng đô thị Ao Sào, phường Hoàng Mai
Kho Hà Nội: Đường vành đai 3 giao ngõ 1035 Tam Trinh , phường Hoàng Mai
Kho Hồ Chí Minh: 59/40 Đường Hồ Văn Long, Phường Bình Tân
Nhà máy sản xuất: TDP Thượng Lan, Phường Tự Lạn, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Điện thoại: Hà Nội: 0974.33.1111 – 0888.000.116
HCM: 078.206.8888
Đà Nẵng: 0966.885.138
Nha Trang: 0974.33.1111
Email: ecovinagroup@gmail.com
Website: www.ecovina.com.vn


Bình luận